베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đại học sư phạm" (1)
đại học sư phạm

영어
명사university of education
Chị tôi theo học đại học sư phạm.
My sister goes to the university of education.
관련 단어 "đại học sư phạm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đại học sư phạm" (1)
Chị tôi theo học đại học sư phạm.
My sister goes to the university of education.
